Mã SWIFT {{bank}}
A bank-level page is useful because one institution can use many SWIFT/BIC codes across cities, departments and branches.
This page collects Commercial International Bank (egypt) S.a.e. SWIFT/BIC records in Ai Cập, helping users choose the exact city or branch before opening details.
Each row leads to one exact SWIFT Code detail page. Use pagination to browse the cleaned dataset.
| SWIFT/BIC | Thành phố | Chi nhánh | Địa chỉ | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|
| CIBEEGCX105 | CAIRO | AL-HARAS EL-GOMHORY | Mở | |
| CIBEEGCX149 | CAIRO | AMERICANA PLAZA | AMERICANA PLAZA | Mở |
| CIBEEGCX129 | CAIRO | ARABELLA | ARABELLA COMPOUND, 5 SETTLEMENT | Mở |
| CIBEEGCX033 | CAIRO | ARKADIA BRANCH | ARCADIA MALL, KORNICH EL NIL, RAMLET BOLAK | Mở |
| CIBEEGCX059 | CAIRO | ASSUIT BRANCH | 107 ALGOMHOURIYA STREET, BORG, ELANSAAR ASSUIT | Mở |
| CIBEEGCX181 | CAIRO | BADR DRY BRANCH | Mở | |
| CIBEEGCX078 | CAIRO | Branch office | RAMO BUILDINGS, 14 EL-NASR ROAD, NASR CITY | Mở |
| CIBEEGCX079 | CAIRO | Branch office | RAMO BUILDINGS, 14 EL-NASR ROAD, NASR CITY | Mở |
| CIBEEGCX152 | CAIRO | CAIRO FESTIVAL CITY | CAIRO FESTIVAL CITY | Mở |
| CIBEEGCXCPC | CAIRO | CHEQUE PROCESSING CENTER | Mở | |
| CIBEEGCX220 | CAIRO | CITY CENTER ALMZA | CITY CENTER ALMAZA MALL, SUEZ ROAD | Mở |
| CIBEEGCX207 | CAIRO | CITY SQUARE BRANCH | CITY SQUARE MALL, EL REHAB | Mở |
| CIBEEGCX086 | CAIRO | CITY STARS | CITY STARS, 2 ALI RASHID STREET, WEST HELIOPOLIS | Mở |
| CIBEEGCX153 | CAIRO | CORNICH EL MAADI BRANCH | CORNICH EL MAADI | Mở |
| CIBEEGCX888 | CAIRO | CUSTODY DEPARTMENT | NILE TOWER, 66/68 MOHY EL DIN ABUL EXZ STREET | Mở |
| CIBEEGCX169 | CAIRO | DISTRICT BRANCH | Mở | |
| CIBEEGCX005 | CAIRO | DOWN TOWN | 33 SHERIF ST | Mở |
| CIBEEGCX054 | CAIRO | EL ASHRAAF BRANCH | EL ASRAAF BUILDING, AL KHALDEEN GARDENS, EL DARRASA - AZHAR | Mở |
| CIBEEGCX080 | CAIRO | EL DOKKI BRANCH | Mở | |
| CIBEEGCX154 | CAIRO | EL HAMMAD MALL BRANCH | EL HAMMAD MALL | Mở |
| CIBEEGCX120 | CAIRO | EL MANIAL BRANCH | Mở | |
| CIBEEGCX199 | CAIRO | EL MARGHANI BRANCH | 59 EL MARGHANI | Mở |
| CIBEEGCX196 | CAIRO | EL MERAAG BRANCH | 10 ELMEGAWRA | Mở |
| CIBEEGCX097 | CAIRO | EL MOKATTAM BRANCH | 106 ROAD 9, EL MOKATTAM CITY | Mở |
| CIBEEGCX020 | CAIRO | EL NASR BRANCH | RAMO GARDEN, 14 EL NASR STREET, NASR | Mở |
| CIBEEGCX162 | CAIRO | EL NOZHA EL GEDIDA BRANCH | Mở | |
| CIBEEGCX091 | CAIRO | EL REHAB BRANCH | BANKS CENTER, REHAB CITY | Mở |
| CIBEEGCX024 | CAIRO | EL SHAMS CLUB BRANCH | EL SHAMS CLUB, ABDEL HAMID BADAWI STREET, HELIOPOLIS | Mở |
| CIBEEGCX146 | CAIRO | EL TAGAMOAA EL AWAL BRANCH | Mở | |
| CIBEEGCX200 | CAIRO | EL TAYARAN BRANCH | 2 OMAR ZAAFAN ST | Mở |
A bank-level page is useful because one institution can use many SWIFT/BIC codes across cities, departments and branches.
Choose the row that matches the receiving branch city, address and transfer instruction. If unsure, confirm with the bank or recipient.
Some banks use different codes for headquarters, branches, securities services, treasury operations or payment-processing desks.
Use the city shown in the receiving-bank instruction to narrow the correct row.
Branch labels distinguish head office records from local branch or department records.
Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Luôn xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.
Câu trả lời nhanh cho người dùng tìm kiếm SWIFT/BIC.
Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Luôn xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.