Mã SWIFT {{bank}}
A bank-level page is useful because one institution can use many SWIFT/BIC codes across cities, departments and branches.
This page collects Commercial International Bank (egypt) S.a.e. SWIFT/BIC records in Ai Cập, helping users choose the exact city or branch before opening details.
Each row leads to one exact SWIFT Code detail page. Use pagination to browse the cleaned dataset.
| SWIFT/BIC | Thành phố | Chi nhánh | Địa chỉ | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|
| CIBEEGCX041 | ALEXANDRIA | KAFR ABDO BRANCH | 34 KERDAHI STREET, SIDI GABER | Mở |
| CIBEEGCX219 | ALEXANDRIA | KHALYD IBNELWLID | 89 KHALYD IBN EL WALEED | Mở |
| CIBEEGCX088 | ALEXANDRIA | LAGOON BRANCH | BESIDE ALEXANDRIE ENTRANCE OF ALEX, CAIRO DESERT ROAD | Mở |
| CIBEEGCX044 | ALEXANDRIA | LOURAN | 649 EL HOURIYA ROAD, LOURAN | Mở |
| CIBEEGCX008 | ALEXANDRIA | MANSHIA BRANCH | 12 AHMED ORABI SQUARE, EL MANSHIA | Mở |
| CIBEEGCX121 | ALEXANDRIA | MANSHIA SQUARE | MANSHIA SQUARE | Mở |
| CIBEEGCX124 | ALEXANDRIA | MIAMI BRANCH | Mở | |
| CIBEEGCX187 | ALEXANDRIA | MONTAZA BRANCH | Mở | |
| CIBEEGCX087 | ALEXANDRIA | PHAROS UNIVERSITY BRANCH | PHAROS UNIVERSITY | Mở |
| CIBEEGCX061 | ALEXANDRIA | PORTO MARINA BRANCH | Mở | |
| CIBEEGCX227 | ALEXANDRIA | RAS EL-TEEN | ADMIN BUILDING, RAS ELTEEN SEC | Mở |
| CIBEEGCX009 | ALEXANDRIA | ROUSHDY BRANCH | 25 MOHAMED AMIN SHOHEAB STREET, MOUSTAFA PACHA | Mở |
| CIBEEGCX056 | ALEXANDRIA | SAN STEFANO BRANCH | Mở | |
| CIBEEGCX089 | ALEXANDRIA | SARAYA SEMOHA | 74A FAWZY MOAAZ STREET, SMOUHA | Mở |
| CIBEEGCX034 | ALEXANDRIA | SMOUHA BRANCH | 98 FAWZY MOAZ STREET AND BAHAA, ALDIN AL FAITORY STREET | Mở |
| CIBEEGCX209 | ALEXANDRIA | SPORTING BRANCH | 283 EL-HOREYA, SPORTING | Mở |
| CIBEEGCX003 | ALEXANDRIA | SULTAN HUSSEIN BRANCH | 61 SULTAN HUSSEIN STREET, AZARITTA | Mở |
| CIBEEGCX190 | ALEXANDRIA | WABOUR EL MAYAA BRANCH | SEGMA TOWER, WABOUR EL MAYAA SQUARE | Mở |
| CIBEEGCX030 | ASWAN | ASWAN BRANCH | Mở | |
| CIBEEGCX070 | ASWAN | Branch office | Mở | |
| CIBEEGCX186 | BENI SUEF | BANI SWIF BRANCH | Mở | |
| CIBEEGCX122 | CAIRO | 57357 CANCER HOSPITAL BR | CANCER HOSPITAL, 57357 | Mở |
| CIBEEGCX072 | CAIRO | ABASSIA BRANCH | Mở | |
| CIBEEGCX014 | CAIRO | ABBAS EL AKAD BRANCH | 53 ABBAS EL AKKAD STREET, NASR CITY | Mở |
| CIBEEGCX116 | CAIRO | ABDEL KHALEK THARWAT BRANCH | ABDEL KHALEK THARWAT | Mở |
| CIBEEGCX193 | CAIRO | ABDEL MONEEM RYAD BRANCH | 26 ABDEL MONEEM RYAD | Mở |
| CIBEEGCX110 | CAIRO | ABDEL RAZEK EL-SANHOURY | ABDEL RAZEK EL-SANHOURY | Mở |
| CIBEEGCX109 | CAIRO | ABU DAWOOD EL-ZAHRY | ABU DAWOOD EL-ZAHRY | Mở |
| CIBEEGCX143 | CAIRO | AGHAKHAN BRANCH | Mở | |
| CIBEEGCX029 | CAIRO | AIRPORT BRANCH | AIRPORT | Mở |
A bank-level page is useful because one institution can use many SWIFT/BIC codes across cities, departments and branches.
Choose the row that matches the receiving branch city, address and transfer instruction. If unsure, confirm with the bank or recipient.
Some banks use different codes for headquarters, branches, securities services, treasury operations or payment-processing desks.
Use the city shown in the receiving-bank instruction to narrow the correct row.
Branch labels distinguish head office records from local branch or department records.
Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Luôn xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.
Câu trả lời nhanh cho người dùng tìm kiếm SWIFT/BIC.
Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Luôn xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.