Mã SWIFT {{bank}}
A bank-level page is useful because one institution can use many SWIFT/BIC codes across cities, departments and branches.
This page collects Lgt Bank Ag SWIFT/BIC records in Liechtenstein, helping users choose the exact city or branch before opening details.
Each row leads to one exact SWIFT Code detail page. Use pagination to browse the cleaned dataset.
| SWIFT/BIC | Thành phố | Chi nhánh | Địa chỉ | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|
| BLFLLI2XAGX | VADUZ | AGX FUNDS | HERRENGASSE 12 | Mở |
| BLFLLI2X224 | VADUZ | CONV SHAREKLASSE GBP | HERRENGASSE 12 | Mở |
| BLFLLI2X225 | VADUZ | EQ NAM SHAREKLASSE EUR | HERRENGASSE 12 | Mở |
| BLFLLI2XEXC | VADUZ | EX CUSTODY | HERRENGASSE 12 | Mở |
| BLFLLI2X | VADUZ | Head office | HERRENGASSE 12 | Mở |
| BLFLLI2XXXX | VADUZ | Head office | Mở | |
| BLFLLI2X275 | VADUZ | LGT SELECT CONVERTIBLE CHF C | HERRENGASSE 12 | Mở |
| BLFLLI2X276 | VADUZ | LGT SELECT CONVERTIBLE CHF I1 | HERRENGASSE 12 | Mở |
| BLFLLI2X279 | VADUZ | LGT SELECT CONVERTIBLE EUR C | HERRENGASSE 12 | Mở |
| BLFLLI2X281 | VADUZ | LGT SELECT CONVERTIBLE EUR I1 | HERRENGASSE 12 | Mở |
| BLFLLI2X283 | VADUZ | LGT SELECT CONVERTIBLE GBP C | HERRENGASSE 12 | Mở |
| BLFLLI2X314 | VADUZ | LGT SELECT CONVERTIBLE GBP I1 | HERRENGASSE 12 | Mở |
| BLFLLI2X315 | VADUZ | LGT SELECT EQUITY JAPAN USD C | HERRENGASSE 12 | Mở |
| BLFLLI2X252 | VADUZ | LGT SLC EQ JP USD B | HERRENGASSE 12 | Mở |
| BLFLLI2X253 | VADUZ | LGT SLC EQ JP USD I1 | HERRENGASSE 12 | Mở |
| BLFLLI2X496 | VADUZ | M-M CONV. SHAREKLASSE CHF | HERRENGASSE 12 | Mở |
| BLFLLI2X495 | VADUZ | M-M CONV. SHAREKLASSE EUR | HERRENGASSE 12 | Mở |
A bank-level page is useful because one institution can use many SWIFT/BIC codes across cities, departments and branches.
Choose the row that matches the receiving branch city, address and transfer instruction. If unsure, confirm with the bank or recipient.
Some banks use different codes for headquarters, branches, securities services, treasury operations or payment-processing desks.
Use the city shown in the receiving-bank instruction to narrow the correct row.
Branch labels distinguish head office records from local branch or department records.
Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Luôn xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.
Câu trả lời nhanh cho người dùng tìm kiếm SWIFT/BIC.
Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Luôn xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.