Mã SWIFT/BIC COSBUAUKKIR của Joint Stock Company 'state Savings Bank Of Ukraine'

Trang này hiển thị ngân hàng, thành phố, chi nhánh và địa chỉ của mã SWIFT/BIC này. Luôn xác nhận với ngân hàng nhận tiền trước khi chuyển.

Câu trả lời nhanh

Mã SWIFT/BIC COSBUAUKKIR của Joint Stock Company 'state Savings Bank Of Ukraine'

COSBUAUKKIR là bản ghi SWIFT/BIC của Joint Stock Company 'state Savings Bank Of Ukraine' tại Ukraina. Mã này giúp mạng thanh toán nhận diện ngân hàng, quốc gia, địa điểm và chi nhánh.

Tên ngân hàngJOINT STOCK COMPANY 'STATE SAVINGS BANK OF UKRAINE'
Thành phốKROPYVNYTSKYI
Chi nhánhKROPYVNYTSKYI REGIONAL BRANCH
Mã SWIFT / BIC
COSBUAUKKIR
Mã ngân hàngCOSB
Quốc giaUkraina
Loại chi nhánhMã chi nhánh
Tên ngân hàngJOINT STOCK COMPANY 'STATE SAVINGS BANK OF UKRAINE'
Quốc giaUkraina
Thành phốKROPYVNYTSKYI
Chi nhánhKROPYVNYTSKYI REGIONAL BRANCH
Địa chỉDEKABRYSTIV, 7
Mã bưu chính25000

Khi nào dùng mã SWIFT này

Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

Trước khi gửi tiền

  • Mã SWIFT / BIC: COSBUAUKKIR
  • Tên ngân hàng: JOINT STOCK COMPANY 'STATE SAVINGS BANK OF UKRAINE'
  • Xem chi tiết: Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Luôn xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.
  • Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Hãy xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.

Mã SWIFT Joint Stock Company 'state Savings Bank Of Ukraine'

COSBUAUKKIR là bản ghi SWIFT/BIC của Joint Stock Company 'state Savings Bank Of Ukraine' tại Ukraina. Mã này giúp mạng thanh toán nhận diện ngân hàng, quốc gia, địa điểm và chi nhánh.

Mã SWIFT / BIC

COSBUAUKKIR

BIC

Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

Mã ngân hàng

Bank code COSB

Trường chuyển tiền

Đối chiếu các trường này với hướng dẫn của ngân hàng nhận.

Trường chuyển tiềnVí dụ trang nàyVì sao quan trọng
Mã SWIFT / BICCOSBUAUKKIRDuyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Tên ngân hàngJOINT STOCK COMPANY 'STATE SAVINGS BANK OF UKRAINE'Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Thành phốKROPYVNYTSKYIDuyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Chi nhánhKROPYVNYTSKYI REGIONAL BRANCHDuyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

Phân tích mã COSBUAUKKIR

Understanding each segment helps confirm whether the code points to the right bank, country, location and branch.

Đoạn mãÝ nghĩaNhận diện
COSBMã ngân hàngJOINT STOCK COMPANY 'STATE SAVINGS BANK OF UKRAINE'
UAMã quốc giaUkraina
UKMã địa điểmKROPYVNYTSKYI
KIRMã chi nhánhKROPYVNYTSKYI REGIONAL BRANCH

Mã liên quan của Joint Stock Company 'state Savings Bank Of Ukraine'

Nearby entries from the same bank help users choose the correct city or branch before transfer.

SWIFT/BICThành phốChi nhánhChi tiết
COSBUAUKCHKCHERKASYCHERKASY REGIONAL BRANCHXem chi tiết
COSBUAUKCHGCHERNIHIVCHERNIHIV REGIONAL BRANCHXem chi tiết
COSBUAUKCHVCHERNIVTSICHERNIVTSI REGIONAL BRANCHXem chi tiết

Tìm kiếm phổ biến cho COSBUAUKKIR

Các cụm từ người dùng thường dùng trước khi chọn đúng bản ghi SWIFT/BIC.

Mã SWIFT/BIC COSBUAUKKIR của Joint Stock Company 'state Savings Bank Of Ukraine'

Mã SWIFT / BIC

Mã SWIFT JOINT STOCK COMPANY 'STATE SAVINGS BANK OF UKRAINE'

Tên ngân hàng

Mã SWIFT Ukraina

Quốc gia

KROPYVNYTSKYI SWIFT/BIC

Thành phố / Chi nhánh

FAQ mã SWIFT

Câu trả lời nhanh cho người dùng tìm kiếm SWIFT/BIC.

COSBUAUKKIR Mã SWIFT / BIC

Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

JOINT STOCK COMPANY 'STATE SAVINGS BANK OF UKRAINE' Chi nhánh

Large banks may use different branch codes by city, branch or payment-processing center. Compare city and branch fields carefully.

Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Hãy xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.

Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Hãy xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.