Mã SWIFT/BIC SABMTZT1XXX của Sabmiller Tanzania
SABMTZT1XXX là bản ghi SWIFT/BIC của Sabmiller Tanzania tại Tanzania. Mã này giúp mạng thanh toán nhận diện ngân hàng, quốc gia, địa điểm và chi nhánh.
Trang này hiển thị ngân hàng, thành phố, chi nhánh và địa chỉ của mã SWIFT/BIC này. Luôn xác nhận với ngân hàng nhận tiền trước khi chuyển.
SABMTZT1XXX là bản ghi SWIFT/BIC của Sabmiller Tanzania tại Tanzania. Mã này giúp mạng thanh toán nhận diện ngân hàng, quốc gia, địa điểm và chi nhánh.
Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
SABMTZT1XXX là bản ghi SWIFT/BIC của Sabmiller Tanzania tại Tanzania. Mã này giúp mạng thanh toán nhận diện ngân hàng, quốc gia, địa điểm và chi nhánh.
SABMTZT1XXX
Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Bank code SABM
Đối chiếu các trường này với hướng dẫn của ngân hàng nhận.
| Trường chuyển tiền | Ví dụ trang này | Vì sao quan trọng |
|---|---|---|
| Mã SWIFT / BIC | SABMTZT1XXX | Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế. |
| Tên ngân hàng | SABMILLER TANZANIA | Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế. |
| Thành phố | DAR ES SALAAM | Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế. |
| Chi nhánh | Hội sở | Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế. |
Understanding each segment helps confirm whether the code points to the right bank, country, location and branch.
| Đoạn mã | Ý nghĩa | Nhận diện |
|---|---|---|
| SABM | Mã ngân hàng | SABMILLER TANZANIA |
| TZ | Mã quốc gia | Tanzania |
| T1 | Mã địa điểm | DAR ES SALAAM |
| XXX | Mã chi nhánh | Hội sở |
Nearby entries from the same bank help users choose the correct city or branch before transfer.
| SWIFT/BIC | Thành phố | Chi nhánh | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| SABMTZT1TBL | DAR ES SALAAM | Branch office | Xem chi tiết |
| SABMTZT1TDL | DAR ES SALAAM | Branch office | Xem chi tiết |
| SABMTZT1 | DAR ES SALAAM | Hội sở | Xem chi tiết |
Các cụm từ người dùng thường dùng trước khi chọn đúng bản ghi SWIFT/BIC.
Mã SWIFT / BIC
Tên ngân hàng
Quốc gia
Thành phố / Chi nhánh
Câu trả lời nhanh cho người dùng tìm kiếm SWIFT/BIC.
Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Large banks may use different branch codes by city, branch or payment-processing center. Compare city and branch fields carefully.
Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Hãy xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.