Mã SWIFT/BIC GCSDZAJJXXX của Granite Central Securities Depository

Trang này hiển thị ngân hàng, thành phố, chi nhánh và địa chỉ của mã SWIFT/BIC này. Luôn xác nhận với ngân hàng nhận tiền trước khi chuyển.

Câu trả lời nhanh

Mã SWIFT/BIC GCSDZAJJXXX của Granite Central Securities Depository

GCSDZAJJXXX là bản ghi SWIFT/BIC của Granite Central Securities Depository tại Nam Phi. Mã này giúp mạng thanh toán nhận diện ngân hàng, quốc gia, địa điểm và chi nhánh.

Tên ngân hàngGRANITE CENTRAL SECURITIES DEPOSITORY
Thành phốSANDTON
Chi nhánhHội sở
Mã SWIFT / BIC
GCSDZAJJXXX
Mã ngân hàngGCSD
Quốc giaNam Phi
Loại chi nhánhMã chi nhánh
Tên ngân hàngGRANITE CENTRAL SECURITIES DEPOSITORY
Quốc giaNam Phi
Thành phốSANDTON
Chi nhánhHội sở
Địa chỉ
Mã bưu chính

Khi nào dùng mã SWIFT này

Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

Trước khi gửi tiền

  • Mã SWIFT / BIC: GCSDZAJJXXX
  • Tên ngân hàng: GRANITE CENTRAL SECURITIES DEPOSITORY
  • Xem chi tiết: Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Luôn xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.
  • Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Hãy xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.

Mã SWIFT Granite Central Securities Depository

GCSDZAJJXXX là bản ghi SWIFT/BIC của Granite Central Securities Depository tại Nam Phi. Mã này giúp mạng thanh toán nhận diện ngân hàng, quốc gia, địa điểm và chi nhánh.

Mã SWIFT / BIC

GCSDZAJJXXX

BIC

Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

Mã ngân hàng

Bank code GCSD

Trường chuyển tiền

Đối chiếu các trường này với hướng dẫn của ngân hàng nhận.

Trường chuyển tiềnVí dụ trang nàyVì sao quan trọng
Mã SWIFT / BICGCSDZAJJXXXDuyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Tên ngân hàngGRANITE CENTRAL SECURITIES DEPOSITORYDuyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Thành phốSANDTONDuyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Chi nhánhHội sởDuyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

Phân tích mã GCSDZAJJXXX

Understanding each segment helps confirm whether the code points to the right bank, country, location and branch.

Đoạn mãÝ nghĩaNhận diện
GCSDMã ngân hàngGRANITE CENTRAL SECURITIES DEPOSITORY
ZAMã quốc giaNam Phi
JJMã địa điểmSANDTON
XXXMã chi nhánhHội sở

Mã liên quan của Granite Central Securities Depository

Nearby entries from the same bank help users choose the correct city or branch before transfer.

SWIFT/BICThành phốChi nhánhChi tiết
GCSOZAJ2JOHANNESBURGHội sởXem chi tiết
GCSOZAJ2XXXSANDTONHội sởXem chi tiết

Tìm kiếm phổ biến cho GCSDZAJJXXX

Các cụm từ người dùng thường dùng trước khi chọn đúng bản ghi SWIFT/BIC.

Mã SWIFT/BIC GCSDZAJJXXX của Granite Central Securities Depository

Mã SWIFT / BIC

Mã SWIFT GRANITE CENTRAL SECURITIES DEPOSITORY

Tên ngân hàng

Mã SWIFT Nam Phi

Quốc gia

SANDTON SWIFT/BIC

Thành phố / Chi nhánh

FAQ mã SWIFT

Câu trả lời nhanh cho người dùng tìm kiếm SWIFT/BIC.

GCSDZAJJXXX Mã SWIFT / BIC

Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

GRANITE CENTRAL SECURITIES DEPOSITORY Chi nhánh

Large banks may use different branch codes by city, branch or payment-processing center. Compare city and branch fields carefully.

Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Hãy xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.

Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Hãy xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.