Mã SWIFT/BIC URCERU41XXX của Urals Regional Currency Exchange

Trang này hiển thị ngân hàng, thành phố, chi nhánh và địa chỉ của mã SWIFT/BIC này. Luôn xác nhận với ngân hàng nhận tiền trước khi chuyển.

Câu trả lời nhanh

Mã SWIFT/BIC URCERU41XXX của Urals Regional Currency Exchange

URCERU41XXX là bản ghi SWIFT/BIC của Urals Regional Currency Exchange tại Nga. Mã này giúp mạng thanh toán nhận diện ngân hàng, quốc gia, địa điểm và chi nhánh.

Tên ngân hàngURALS REGIONAL CURRENCY EXCHANGE
Thành phốEKATERINBURG
Chi nhánhHội sở
Mã SWIFT / BIC
URCERU41XXX
Mã ngân hàngURCE
Quốc giaNga
Loại chi nhánhMã chi nhánh
Tên ngân hàngURALS REGIONAL CURRENCY EXCHANGE
Quốc giaNga
Thành phốEKATERINBURG
Chi nhánhHội sở
Địa chỉ
Mã bưu chính

Khi nào dùng mã SWIFT này

Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

Trước khi gửi tiền

  • Mã SWIFT / BIC: URCERU41XXX
  • Tên ngân hàng: URALS REGIONAL CURRENCY EXCHANGE
  • Xem chi tiết: Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Luôn xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.
  • Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Hãy xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.

Mã SWIFT Urals Regional Currency Exchange

URCERU41XXX là bản ghi SWIFT/BIC của Urals Regional Currency Exchange tại Nga. Mã này giúp mạng thanh toán nhận diện ngân hàng, quốc gia, địa điểm và chi nhánh.

Mã SWIFT / BIC

URCERU41XXX

BIC

Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

Mã ngân hàng

Bank code URCE

Trường chuyển tiền

Đối chiếu các trường này với hướng dẫn của ngân hàng nhận.

Trường chuyển tiềnVí dụ trang nàyVì sao quan trọng
Mã SWIFT / BICURCERU41XXXDuyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Tên ngân hàngURALS REGIONAL CURRENCY EXCHANGEDuyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Thành phốEKATERINBURGDuyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Chi nhánhHội sởDuyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

Phân tích mã URCERU41XXX

Understanding each segment helps confirm whether the code points to the right bank, country, location and branch.

Đoạn mãÝ nghĩaNhận diện
URCEMã ngân hàngURALS REGIONAL CURRENCY EXCHANGE
RUMã quốc giaNga
41Mã địa điểmEKATERINBURG
XXXMã chi nhánhHội sở

Mã liên quan của Urals Regional Currency Exchange

Nearby entries from the same bank help users choose the correct city or branch before transfer.

SWIFT/BICThành phốChi nhánhChi tiết
URCERU41EKATERINBURGHội sởXem chi tiết

Tìm kiếm phổ biến cho URCERU41XXX

Các cụm từ người dùng thường dùng trước khi chọn đúng bản ghi SWIFT/BIC.

Mã SWIFT/BIC URCERU41XXX của Urals Regional Currency Exchange

Mã SWIFT / BIC

Mã SWIFT URALS REGIONAL CURRENCY EXCHANGE

Tên ngân hàng

Mã SWIFT Nga

Quốc gia

EKATERINBURG SWIFT/BIC

Thành phố / Chi nhánh

FAQ mã SWIFT

Câu trả lời nhanh cho người dùng tìm kiếm SWIFT/BIC.

URCERU41XXX Mã SWIFT / BIC

Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

URALS REGIONAL CURRENCY EXCHANGE Chi nhánh

Large banks may use different branch codes by city, branch or payment-processing center. Compare city and branch fields carefully.

Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Hãy xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.

Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Hãy xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.