Mã SWIFT/BIC GRECRU61002 của Greencombank

Trang này hiển thị ngân hàng, thành phố, chi nhánh và địa chỉ của mã SWIFT/BIC này. Luôn xác nhận với ngân hàng nhận tiền trước khi chuyển.

Câu trả lời nhanh

Mã SWIFT/BIC GRECRU61002 của Greencombank

GRECRU61002 là bản ghi SWIFT/BIC của Greencombank tại Nga. Mã này giúp mạng thanh toán nhận diện ngân hàng, quốc gia, địa điểm và chi nhánh.

Tên ngân hàngGREENCOMBANK
Thành phốMOSCOW
Chi nhánhBranch office
Mã SWIFT / BIC
GRECRU61002
Mã ngân hàngGREC
Quốc giaNga
Loại chi nhánhMã chi nhánh
Tên ngân hàngGREENCOMBANK
Quốc giaNga
Thành phốMOSCOW
Chi nhánhBranch office
Địa chỉ
Mã bưu chính

Khi nào dùng mã SWIFT này

Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

Trước khi gửi tiền

  • Mã SWIFT / BIC: GRECRU61002
  • Tên ngân hàng: GREENCOMBANK
  • Xem chi tiết: Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Luôn xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.
  • Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Hãy xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.

Mã SWIFT Greencombank

GRECRU61002 là bản ghi SWIFT/BIC của Greencombank tại Nga. Mã này giúp mạng thanh toán nhận diện ngân hàng, quốc gia, địa điểm và chi nhánh.

Mã SWIFT / BIC

GRECRU61002

BIC

Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

Mã ngân hàng

Bank code GREC

Trường chuyển tiền

Đối chiếu các trường này với hướng dẫn của ngân hàng nhận.

Trường chuyển tiềnVí dụ trang nàyVì sao quan trọng
Mã SWIFT / BICGRECRU61002Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Tên ngân hàngGREENCOMBANKDuyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Thành phốMOSCOWDuyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Chi nhánhBranch officeDuyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

Phân tích mã GRECRU61002

Understanding each segment helps confirm whether the code points to the right bank, country, location and branch.

Đoạn mãÝ nghĩaNhận diện
GRECMã ngân hàngGREENCOMBANK
RUMã quốc giaNga
61Mã địa điểmMOSCOW
002Mã chi nhánhBranch office

Mã liên quan của Greencombank

Nearby entries from the same bank help users choose the correct city or branch before transfer.

SWIFT/BICThành phốChi nhánhChi tiết
GRECRU61001IRKUTSKBranch officeXem chi tiết
GRECRU61USOLYE-SIBIRSKOYEHội sởXem chi tiết
GRECRU61XXXUSOLYE-SIBIRSKOYEHội sởXem chi tiết

Tìm kiếm phổ biến cho GRECRU61002

Các cụm từ người dùng thường dùng trước khi chọn đúng bản ghi SWIFT/BIC.

Mã SWIFT/BIC GRECRU61002 của Greencombank

Mã SWIFT / BIC

Mã SWIFT GREENCOMBANK

Tên ngân hàng

Mã SWIFT Nga

Quốc gia

MOSCOW SWIFT/BIC

Thành phố / Chi nhánh

FAQ mã SWIFT

Câu trả lời nhanh cho người dùng tìm kiếm SWIFT/BIC.

GRECRU61002 Mã SWIFT / BIC

Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

GREENCOMBANK Chi nhánh

Large banks may use different branch codes by city, branch or payment-processing center. Compare city and branch fields carefully.

Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Hãy xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.

Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Hãy xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.