Mã SWIFT/BIC XTKTJPJ1 của Tokyo Kogyoin Torihikijo (commodity Exchange)

Trang này hiển thị ngân hàng, thành phố, chi nhánh và địa chỉ của mã SWIFT/BIC này. Luôn xác nhận với ngân hàng nhận tiền trước khi chuyển.

Câu trả lời nhanh

Mã SWIFT/BIC XTKTJPJ1 của Tokyo Kogyoin Torihikijo (commodity Exchange)

XTKTJPJ1 là bản ghi SWIFT/BIC của Tokyo Kogyoin Torihikijo (commodity Exchange) tại Nhật Bản. Mã này giúp mạng thanh toán nhận diện ngân hàng, quốc gia, địa điểm và chi nhánh.

Tên ngân hàngTOKYO KOGYOIN TORIHIKIJO (COMMODITY EXCHANGE)
Thành phốTOKYO
Chi nhánhHội sở
Mã SWIFT / BIC
XTKTJPJ1
Mã ngân hàngXTKT
Quốc giaNhật Bản
Loại chi nhánhHội sở
Tên ngân hàngTOKYO KOGYOIN TORIHIKIJO (COMMODITY EXCHANGE)
Quốc giaNhật Bản
Thành phốTOKYO
Chi nhánhHội sở
Địa chỉ
Mã bưu chính

Khi nào dùng mã SWIFT này

Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

Trước khi gửi tiền

  • Mã SWIFT / BIC: XTKTJPJ1
  • Tên ngân hàng: TOKYO KOGYOIN TORIHIKIJO (COMMODITY EXCHANGE)
  • Xem chi tiết: Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Luôn xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.
  • Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Hãy xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.

Mã SWIFT Tokyo Kogyoin Torihikijo (commodity Exchange)

XTKTJPJ1 là bản ghi SWIFT/BIC của Tokyo Kogyoin Torihikijo (commodity Exchange) tại Nhật Bản. Mã này giúp mạng thanh toán nhận diện ngân hàng, quốc gia, địa điểm và chi nhánh.

Mã SWIFT / BIC

XTKTJPJ1

BIC

Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

Mã ngân hàng

Bank code XTKT

Trường chuyển tiền

Đối chiếu các trường này với hướng dẫn của ngân hàng nhận.

Trường chuyển tiềnVí dụ trang nàyVì sao quan trọng
Mã SWIFT / BICXTKTJPJ1Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Tên ngân hàngTOKYO KOGYOIN TORIHIKIJO (COMMODITY EXCHANGE)Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Thành phốTOKYODuyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Chi nhánhHội sởDuyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

Phân tích mã XTKTJPJ1

Understanding each segment helps confirm whether the code points to the right bank, country, location and branch.

Đoạn mãÝ nghĩaNhận diện
XTKTMã ngân hàngTOKYO KOGYOIN TORIHIKIJO (COMMODITY EXCHANGE)
JPMã quốc giaNhật Bản
J1Mã địa điểmTOKYO
Mã chi nhánhHội sở

Mã liên quan của Tokyo Kogyoin Torihikijo (commodity Exchange)

Nearby entries from the same bank help users choose the correct city or branch before transfer.

SWIFT/BICThành phốChi nhánhChi tiết
XTKTJPJ1XXXTOKYOHội sởXem chi tiết

Tìm kiếm phổ biến cho XTKTJPJ1

Các cụm từ người dùng thường dùng trước khi chọn đúng bản ghi SWIFT/BIC.

Mã SWIFT/BIC XTKTJPJ1 của Tokyo Kogyoin Torihikijo (commodity Exchange)

Mã SWIFT / BIC

Mã SWIFT TOKYO KOGYOIN TORIHIKIJO (COMMODITY EXCHANGE)

Tên ngân hàng

Mã SWIFT Nhật Bản

Quốc gia

TOKYO SWIFT/BIC

Thành phố / Chi nhánh

FAQ mã SWIFT

Câu trả lời nhanh cho người dùng tìm kiếm SWIFT/BIC.

XTKTJPJ1 Mã SWIFT / BIC

Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

TOKYO KOGYOIN TORIHIKIJO (COMMODITY EXCHANGE) Chi nhánh

Large banks may use different branch codes by city, branch or payment-processing center. Compare city and branch fields carefully.

Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Hãy xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.

Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Hãy xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.