Mã SWIFT/BIC IRVTJPJX848 của The Bank Of New York Mellon, Tokyo Branch

Trang này hiển thị ngân hàng, thành phố, chi nhánh và địa chỉ của mã SWIFT/BIC này. Luôn xác nhận với ngân hàng nhận tiền trước khi chuyển.

Câu trả lời nhanh

Mã SWIFT/BIC IRVTJPJX848 của The Bank Of New York Mellon, Tokyo Branch

IRVTJPJX848 là bản ghi SWIFT/BIC của The Bank Of New York Mellon, Tokyo Branch tại Nhật Bản. Mã này giúp mạng thanh toán nhận diện ngân hàng, quốc gia, địa điểm và chi nhánh.

Tên ngân hàngTHE BANK OF NEW YORK MELLON, TOKYO BRANCH
Thành phốTOKYO
Chi nhánhBranch office
Mã SWIFT / BIC
IRVTJPJX848
Mã ngân hàngIRVT
Quốc giaNhật Bản
Loại chi nhánhMã chi nhánh
Tên ngân hàngTHE BANK OF NEW YORK MELLON, TOKYO BRANCH
Quốc giaNhật Bản
Thành phốTOKYO
Chi nhánhBranch office
Địa chỉ
Mã bưu chính

Khi nào dùng mã SWIFT này

Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

Trước khi gửi tiền

  • Mã SWIFT / BIC: IRVTJPJX848
  • Tên ngân hàng: THE BANK OF NEW YORK MELLON, TOKYO BRANCH
  • Xem chi tiết: Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Luôn xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.
  • Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Hãy xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.

Mã SWIFT The Bank Of New York Mellon, Tokyo Branch

IRVTJPJX848 là bản ghi SWIFT/BIC của The Bank Of New York Mellon, Tokyo Branch tại Nhật Bản. Mã này giúp mạng thanh toán nhận diện ngân hàng, quốc gia, địa điểm và chi nhánh.

Mã SWIFT / BIC

IRVTJPJX848

BIC

Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

Mã ngân hàng

Bank code IRVT

Trường chuyển tiền

Đối chiếu các trường này với hướng dẫn của ngân hàng nhận.

Trường chuyển tiềnVí dụ trang nàyVì sao quan trọng
Mã SWIFT / BICIRVTJPJX848Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Tên ngân hàngTHE BANK OF NEW YORK MELLON, TOKYO BRANCHDuyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Thành phốTOKYODuyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Chi nhánhBranch officeDuyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

Phân tích mã IRVTJPJX848

Understanding each segment helps confirm whether the code points to the right bank, country, location and branch.

Đoạn mãÝ nghĩaNhận diện
IRVTMã ngân hàngTHE BANK OF NEW YORK MELLON, TOKYO BRANCH
JPMã quốc giaNhật Bản
JXMã địa điểmTOKYO
848Mã chi nhánhBranch office

Mã liên quan của The Bank Of New York Mellon, Tokyo Branch

Nearby entries from the same bank help users choose the correct city or branch before transfer.

SWIFT/BICThành phốChi nhánhChi tiết
IRVTJPJXCHIYODAHội sởXem chi tiết
IRVTJPJXXXXTOKYOHội sởXem chi tiết

Tìm kiếm phổ biến cho IRVTJPJX848

Các cụm từ người dùng thường dùng trước khi chọn đúng bản ghi SWIFT/BIC.

Mã SWIFT/BIC IRVTJPJX848 của The Bank Of New York Mellon, Tokyo Branch

Mã SWIFT / BIC

Mã SWIFT THE BANK OF NEW YORK MELLON, TOKYO BRANCH

Tên ngân hàng

Mã SWIFT Nhật Bản

Quốc gia

TOKYO SWIFT/BIC

Thành phố / Chi nhánh

FAQ mã SWIFT

Câu trả lời nhanh cho người dùng tìm kiếm SWIFT/BIC.

IRVTJPJX848 Mã SWIFT / BIC

Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

THE BANK OF NEW YORK MELLON, TOKYO BRANCH Chi nhánh

Large banks may use different branch codes by city, branch or payment-processing center. Compare city and branch fields carefully.

Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Hãy xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.

Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Hãy xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.