Mã SWIFT/BIC XOSMJPJ1XXX của Osaka Mercantile Exchange

Trang này hiển thị ngân hàng, thành phố, chi nhánh và địa chỉ của mã SWIFT/BIC này. Luôn xác nhận với ngân hàng nhận tiền trước khi chuyển.

Câu trả lời nhanh

Mã SWIFT/BIC XOSMJPJ1XXX của Osaka Mercantile Exchange

XOSMJPJ1XXX là bản ghi SWIFT/BIC của Osaka Mercantile Exchange tại Nhật Bản. Mã này giúp mạng thanh toán nhận diện ngân hàng, quốc gia, địa điểm và chi nhánh.

Tên ngân hàngOSAKA MERCANTILE EXCHANGE
Thành phốOSAKA
Chi nhánhHội sở
Mã SWIFT / BIC
XOSMJPJ1XXX
Mã ngân hàngXOSM
Quốc giaNhật Bản
Loại chi nhánhMã chi nhánh
Tên ngân hàngOSAKA MERCANTILE EXCHANGE
Quốc giaNhật Bản
Thành phốOSAKA
Chi nhánhHội sở
Địa chỉ
Mã bưu chính

Khi nào dùng mã SWIFT này

Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

Trước khi gửi tiền

  • Mã SWIFT / BIC: XOSMJPJ1XXX
  • Tên ngân hàng: OSAKA MERCANTILE EXCHANGE
  • Xem chi tiết: Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Luôn xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.
  • Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Hãy xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.

Mã SWIFT Osaka Mercantile Exchange

XOSMJPJ1XXX là bản ghi SWIFT/BIC của Osaka Mercantile Exchange tại Nhật Bản. Mã này giúp mạng thanh toán nhận diện ngân hàng, quốc gia, địa điểm và chi nhánh.

Mã SWIFT / BIC

XOSMJPJ1XXX

BIC

Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

Mã ngân hàng

Bank code XOSM

Trường chuyển tiền

Đối chiếu các trường này với hướng dẫn của ngân hàng nhận.

Trường chuyển tiềnVí dụ trang nàyVì sao quan trọng
Mã SWIFT / BICXOSMJPJ1XXXDuyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Tên ngân hàngOSAKA MERCANTILE EXCHANGEDuyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Thành phốOSAKADuyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Chi nhánhHội sởDuyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

Phân tích mã XOSMJPJ1XXX

Understanding each segment helps confirm whether the code points to the right bank, country, location and branch.

Đoạn mãÝ nghĩaNhận diện
XOSMMã ngân hàngOSAKA MERCANTILE EXCHANGE
JPMã quốc giaNhật Bản
J1Mã địa điểmOSAKA
XXXMã chi nhánhHội sở

Mã liên quan của Osaka Mercantile Exchange

Nearby entries from the same bank help users choose the correct city or branch before transfer.

SWIFT/BICThành phốChi nhánhChi tiết
XOSMJPJ1OSAKAHội sởXem chi tiết

Tìm kiếm phổ biến cho XOSMJPJ1XXX

Các cụm từ người dùng thường dùng trước khi chọn đúng bản ghi SWIFT/BIC.

Mã SWIFT/BIC XOSMJPJ1XXX của Osaka Mercantile Exchange

Mã SWIFT / BIC

Mã SWIFT OSAKA MERCANTILE EXCHANGE

Tên ngân hàng

Mã SWIFT Nhật Bản

Quốc gia

OSAKA SWIFT/BIC

Thành phố / Chi nhánh

FAQ mã SWIFT

Câu trả lời nhanh cho người dùng tìm kiếm SWIFT/BIC.

XOSMJPJ1XXX Mã SWIFT / BIC

Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

OSAKA MERCANTILE EXCHANGE Chi nhánh

Large banks may use different branch codes by city, branch or payment-processing center. Compare city and branch fields carefully.

Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Hãy xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.

Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Hãy xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.