Mã SWIFT/BIC KITQJPJZ của Kitakyushu Bank, Ltd., The(formerly A Part Of The Yamaguchi Bank,ltd.)

Trang này hiển thị ngân hàng, thành phố, chi nhánh và địa chỉ của mã SWIFT/BIC này. Luôn xác nhận với ngân hàng nhận tiền trước khi chuyển.

Câu trả lời nhanh

Mã SWIFT/BIC KITQJPJZ của Kitakyushu Bank, Ltd., The(formerly A Part Of The Yamaguchi Bank,ltd.)

KITQJPJZ là bản ghi SWIFT/BIC của Kitakyushu Bank, Ltd., The(formerly A Part Of The Yamaguchi Bank,ltd.) tại Nhật Bản. Mã này giúp mạng thanh toán nhận diện ngân hàng, quốc gia, địa điểm và chi nhánh.

Tên ngân hàngKITAKYUSHU BANK, LTD., THE(FORMERLY A PART OF THE YAMAGUCHI BANK,LTD.)
Thành phốKITAKYUSYU
Chi nhánhHội sở
Mã SWIFT / BIC
KITQJPJZ
Mã ngân hàngKITQ
Quốc giaNhật Bản
Loại chi nhánhHội sở
Tên ngân hàngKITAKYUSHU BANK, LTD., THE(FORMERLY A PART OF THE YAMAGUCHI BANK,LTD.)
Quốc giaNhật Bản
Thành phốKITAKYUSYU
Chi nhánhHội sở
Địa chỉ1-10 1-CHOME SAKAI-MACHI, KOKURAKITA
Mã bưu chính802-6591

Khi nào dùng mã SWIFT này

Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

Trước khi gửi tiền

  • Mã SWIFT / BIC: KITQJPJZ
  • Tên ngân hàng: KITAKYUSHU BANK, LTD., THE(FORMERLY A PART OF THE YAMAGUCHI BANK,LTD.)
  • Xem chi tiết: Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Luôn xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.
  • Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Hãy xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.

Mã SWIFT Kitakyushu Bank, Ltd., The(formerly A Part Of The Yamaguchi Bank,ltd.)

KITQJPJZ là bản ghi SWIFT/BIC của Kitakyushu Bank, Ltd., The(formerly A Part Of The Yamaguchi Bank,ltd.) tại Nhật Bản. Mã này giúp mạng thanh toán nhận diện ngân hàng, quốc gia, địa điểm và chi nhánh.

Mã SWIFT / BIC

KITQJPJZ

BIC

Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

Mã ngân hàng

Bank code KITQ

Trường chuyển tiền

Đối chiếu các trường này với hướng dẫn của ngân hàng nhận.

Trường chuyển tiềnVí dụ trang nàyVì sao quan trọng
Mã SWIFT / BICKITQJPJZDuyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Tên ngân hàngKITAKYUSHU BANK, LTD., THE(FORMERLY A PART OF THE YAMAGUCHI BANK,LTD.)Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Thành phốKITAKYUSYUDuyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Chi nhánhHội sởDuyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

Phân tích mã KITQJPJZ

Understanding each segment helps confirm whether the code points to the right bank, country, location and branch.

Đoạn mãÝ nghĩaNhận diện
KITQMã ngân hàngKITAKYUSHU BANK, LTD., THE(FORMERLY A PART OF THE YAMAGUCHI BANK,LTD.)
JPMã quốc giaNhật Bản
JZMã địa điểmKITAKYUSYU
Mã chi nhánhHội sở

Mã liên quan của Kitakyushu Bank, Ltd., The(formerly A Part Of The Yamaguchi Bank,ltd.)

Nearby entries from the same bank help users choose the correct city or branch before transfer.

SWIFT/BICThành phốChi nhánhChi tiết
KITQJPJZXXXKITAKYUSYUHội sởXem chi tiết

Tìm kiếm phổ biến cho KITQJPJZ

Các cụm từ người dùng thường dùng trước khi chọn đúng bản ghi SWIFT/BIC.

Mã SWIFT/BIC KITQJPJZ của Kitakyushu Bank, Ltd., The(formerly A Part Of The Yamaguchi Bank,ltd.)

Mã SWIFT / BIC

Mã SWIFT KITAKYUSHU BANK, LTD., THE(FORMERLY A PART OF THE YAMAGUCHI BANK,LTD.)

Tên ngân hàng

Mã SWIFT Nhật Bản

Quốc gia

KITAKYUSYU SWIFT/BIC

Thành phố / Chi nhánh

FAQ mã SWIFT

Câu trả lời nhanh cho người dùng tìm kiếm SWIFT/BIC.

KITQJPJZ Mã SWIFT / BIC

Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

KITAKYUSHU BANK, LTD., THE(FORMERLY A PART OF THE YAMAGUCHI BANK,LTD.) Chi nhánh

Large banks may use different branch codes by city, branch or payment-processing center. Compare city and branch fields carefully.

Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Hãy xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.

Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Hãy xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.