Mã SWIFT/BIC IBKOJPJT của Industrial Bank Of Korea, Tokyo Branch

Trang này hiển thị ngân hàng, thành phố, chi nhánh và địa chỉ của mã SWIFT/BIC này. Luôn xác nhận với ngân hàng nhận tiền trước khi chuyển.

Câu trả lời nhanh

Mã SWIFT/BIC IBKOJPJT của Industrial Bank Of Korea, Tokyo Branch

IBKOJPJT là bản ghi SWIFT/BIC của Industrial Bank Of Korea, Tokyo Branch tại Nhật Bản. Mã này giúp mạng thanh toán nhận diện ngân hàng, quốc gia, địa điểm và chi nhánh.

Tên ngân hàngINDUSTRIAL BANK OF KOREA, TOKYO BRANCH
Thành phốMINATO
Chi nhánhHội sở
Mã SWIFT / BIC
IBKOJPJT
Mã ngân hàngIBKO
Quốc giaNhật Bản
Loại chi nhánhHội sở
Tên ngân hàngINDUSTRIAL BANK OF KOREA, TOKYO BRANCH
Quốc giaNhật Bản
Thành phốMINATO
Chi nhánhHội sở
Địa chỉTORANOMON WAIKO BLDG FLOOR 6, 12-1 5-CHOME, TORANOMON
Mã bưu chính105-0001

Khi nào dùng mã SWIFT này

Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

Trước khi gửi tiền

  • Mã SWIFT / BIC: IBKOJPJT
  • Tên ngân hàng: INDUSTRIAL BANK OF KOREA, TOKYO BRANCH
  • Xem chi tiết: Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Luôn xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.
  • Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Hãy xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.

Mã SWIFT Industrial Bank Of Korea, Tokyo Branch

IBKOJPJT là bản ghi SWIFT/BIC của Industrial Bank Of Korea, Tokyo Branch tại Nhật Bản. Mã này giúp mạng thanh toán nhận diện ngân hàng, quốc gia, địa điểm và chi nhánh.

Mã SWIFT / BIC

IBKOJPJT

BIC

Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

Mã ngân hàng

Bank code IBKO

Trường chuyển tiền

Đối chiếu các trường này với hướng dẫn của ngân hàng nhận.

Trường chuyển tiềnVí dụ trang nàyVì sao quan trọng
Mã SWIFT / BICIBKOJPJTDuyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Tên ngân hàngINDUSTRIAL BANK OF KOREA, TOKYO BRANCHDuyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Thành phốMINATODuyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Chi nhánhHội sởDuyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

Phân tích mã IBKOJPJT

Understanding each segment helps confirm whether the code points to the right bank, country, location and branch.

Đoạn mãÝ nghĩaNhận diện
IBKOMã ngân hàngINDUSTRIAL BANK OF KOREA, TOKYO BRANCH
JPMã quốc giaNhật Bản
JTMã địa điểmMINATO
Mã chi nhánhHội sở

Mã liên quan của Industrial Bank Of Korea, Tokyo Branch

Nearby entries from the same bank help users choose the correct city or branch before transfer.

SWIFT/BICThành phốChi nhánhChi tiết
IBKOJPJTXXXTOKYOHội sởXem chi tiết

Tìm kiếm phổ biến cho IBKOJPJT

Các cụm từ người dùng thường dùng trước khi chọn đúng bản ghi SWIFT/BIC.

Mã SWIFT/BIC IBKOJPJT của Industrial Bank Of Korea, Tokyo Branch

Mã SWIFT / BIC

Mã SWIFT INDUSTRIAL BANK OF KOREA, TOKYO BRANCH

Tên ngân hàng

Mã SWIFT Nhật Bản

Quốc gia

MINATO SWIFT/BIC

Thành phố / Chi nhánh

FAQ mã SWIFT

Câu trả lời nhanh cho người dùng tìm kiếm SWIFT/BIC.

IBKOJPJT Mã SWIFT / BIC

Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

INDUSTRIAL BANK OF KOREA, TOKYO BRANCH Chi nhánh

Large banks may use different branch codes by city, branch or payment-processing center. Compare city and branch fields carefully.

Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Hãy xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.

Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Hãy xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.