Mã SWIFT/BIC GSCRJPJTTXB của Goldman Sachs Bank Usa Tokyo Branch

Trang này hiển thị ngân hàng, thành phố, chi nhánh và địa chỉ của mã SWIFT/BIC này. Luôn xác nhận với ngân hàng nhận tiền trước khi chuyển.

Câu trả lời nhanh

Mã SWIFT/BIC GSCRJPJTTXB của Goldman Sachs Bank Usa Tokyo Branch

GSCRJPJTTXB là bản ghi SWIFT/BIC của Goldman Sachs Bank Usa Tokyo Branch tại Nhật Bản. Mã này giúp mạng thanh toán nhận diện ngân hàng, quốc gia, địa điểm và chi nhánh.

Tên ngân hàngGOLDMAN SACHS BANK USA TOKYO BRANCH
Thành phốMINATO
Chi nhánhTXB BRANCH FOR SCORE
Mã SWIFT / BIC
GSCRJPJTTXB
Mã ngân hàngGSCR
Quốc giaNhật Bản
Loại chi nhánhMã chi nhánh
Tên ngân hàngGOLDMAN SACHS BANK USA TOKYO BRANCH
Quốc giaNhật Bản
Thành phốMINATO
Chi nhánhTXB BRANCH FOR SCORE
Địa chỉROPPONGI HILLS MORI TOWER, 6-10-1, ROPPONGI
Mã bưu chính106-6147

Khi nào dùng mã SWIFT này

Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

Trước khi gửi tiền

  • Mã SWIFT / BIC: GSCRJPJTTXB
  • Tên ngân hàng: GOLDMAN SACHS BANK USA TOKYO BRANCH
  • Xem chi tiết: Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Luôn xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.
  • Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Hãy xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.

Mã SWIFT Goldman Sachs Bank Usa Tokyo Branch

GSCRJPJTTXB là bản ghi SWIFT/BIC của Goldman Sachs Bank Usa Tokyo Branch tại Nhật Bản. Mã này giúp mạng thanh toán nhận diện ngân hàng, quốc gia, địa điểm và chi nhánh.

Mã SWIFT / BIC

GSCRJPJTTXB

BIC

Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

Mã ngân hàng

Bank code GSCR

Trường chuyển tiền

Đối chiếu các trường này với hướng dẫn của ngân hàng nhận.

Trường chuyển tiềnVí dụ trang nàyVì sao quan trọng
Mã SWIFT / BICGSCRJPJTTXBDuyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Tên ngân hàngGOLDMAN SACHS BANK USA TOKYO BRANCHDuyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Thành phốMINATODuyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Chi nhánhTXB BRANCH FOR SCOREDuyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

Phân tích mã GSCRJPJTTXB

Understanding each segment helps confirm whether the code points to the right bank, country, location and branch.

Đoạn mãÝ nghĩaNhận diện
GSCRMã ngân hàngGOLDMAN SACHS BANK USA TOKYO BRANCH
JPMã quốc giaNhật Bản
JTMã địa điểmMINATO
TXBMã chi nhánhTXB BRANCH FOR SCORE

Mã liên quan của Goldman Sachs Bank Usa Tokyo Branch

Nearby entries from the same bank help users choose the correct city or branch before transfer.

SWIFT/BICThành phốChi nhánhChi tiết
GSCRJPJTMINATOHội sởXem chi tiết

Tìm kiếm phổ biến cho GSCRJPJTTXB

Các cụm từ người dùng thường dùng trước khi chọn đúng bản ghi SWIFT/BIC.

Mã SWIFT/BIC GSCRJPJTTXB của Goldman Sachs Bank Usa Tokyo Branch

Mã SWIFT / BIC

Mã SWIFT GOLDMAN SACHS BANK USA TOKYO BRANCH

Tên ngân hàng

Mã SWIFT Nhật Bản

Quốc gia

MINATO SWIFT/BIC

Thành phố / Chi nhánh

FAQ mã SWIFT

Câu trả lời nhanh cho người dùng tìm kiếm SWIFT/BIC.

GSCRJPJTTXB Mã SWIFT / BIC

Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

GOLDMAN SACHS BANK USA TOKYO BRANCH Chi nhánh

Large banks may use different branch codes by city, branch or payment-processing center. Compare city and branch fields carefully.

Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Hãy xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.

Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Hãy xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.