Mã SWIFT/BIC XICEISR1XXX của Kaupholl Islands Hf. (nasdaq Iceland Hf.)

Trang này hiển thị ngân hàng, thành phố, chi nhánh và địa chỉ của mã SWIFT/BIC này. Luôn xác nhận với ngân hàng nhận tiền trước khi chuyển.

Câu trả lời nhanh

Mã SWIFT/BIC XICEISR1XXX của Kaupholl Islands Hf. (nasdaq Iceland Hf.)

XICEISR1XXX là bản ghi SWIFT/BIC của Kaupholl Islands Hf. (nasdaq Iceland Hf.) tại Iceland. Mã này giúp mạng thanh toán nhận diện ngân hàng, quốc gia, địa điểm và chi nhánh.

Tên ngân hàngKAUPHOLL ISLANDS HF. (NASDAQ ICELAND HF.)
Thành phốREYKJAVIK
Chi nhánhHội sở
Mã SWIFT / BIC
XICEISR1XXX
Mã ngân hàngXICE
Quốc giaIceland
Loại chi nhánhMã chi nhánh
Tên ngân hàngKAUPHOLL ISLANDS HF. (NASDAQ ICELAND HF.)
Quốc giaIceland
Thành phốREYKJAVIK
Chi nhánhHội sở
Địa chỉ
Mã bưu chính

Khi nào dùng mã SWIFT này

Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

Trước khi gửi tiền

  • Mã SWIFT / BIC: XICEISR1XXX
  • Tên ngân hàng: KAUPHOLL ISLANDS HF. (NASDAQ ICELAND HF.)
  • Xem chi tiết: Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Luôn xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.
  • Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Hãy xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.

Mã SWIFT Kaupholl Islands Hf. (nasdaq Iceland Hf.)

XICEISR1XXX là bản ghi SWIFT/BIC của Kaupholl Islands Hf. (nasdaq Iceland Hf.) tại Iceland. Mã này giúp mạng thanh toán nhận diện ngân hàng, quốc gia, địa điểm và chi nhánh.

Mã SWIFT / BIC

XICEISR1XXX

BIC

Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

Mã ngân hàng

Bank code XICE

Trường chuyển tiền

Đối chiếu các trường này với hướng dẫn của ngân hàng nhận.

Trường chuyển tiềnVí dụ trang nàyVì sao quan trọng
Mã SWIFT / BICXICEISR1XXXDuyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Tên ngân hàngKAUPHOLL ISLANDS HF. (NASDAQ ICELAND HF.)Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Thành phốREYKJAVIKDuyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Chi nhánhHội sởDuyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

Phân tích mã XICEISR1XXX

Understanding each segment helps confirm whether the code points to the right bank, country, location and branch.

Đoạn mãÝ nghĩaNhận diện
XICEMã ngân hàngKAUPHOLL ISLANDS HF. (NASDAQ ICELAND HF.)
ISMã quốc giaIceland
R1Mã địa điểmREYKJAVIK
XXXMã chi nhánhHội sở

Mã liên quan của Kaupholl Islands Hf. (nasdaq Iceland Hf.)

Nearby entries from the same bank help users choose the correct city or branch before transfer.

SWIFT/BICThành phốChi nhánhChi tiết

Tìm kiếm phổ biến cho XICEISR1XXX

Các cụm từ người dùng thường dùng trước khi chọn đúng bản ghi SWIFT/BIC.

Mã SWIFT/BIC XICEISR1XXX của Kaupholl Islands Hf. (nasdaq Iceland Hf.)

Mã SWIFT / BIC

Mã SWIFT KAUPHOLL ISLANDS HF. (NASDAQ ICELAND HF.)

Tên ngân hàng

Mã SWIFT Iceland

Quốc gia

REYKJAVIK SWIFT/BIC

Thành phố / Chi nhánh

FAQ mã SWIFT

Câu trả lời nhanh cho người dùng tìm kiếm SWIFT/BIC.

XICEISR1XXX Mã SWIFT / BIC

Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

KAUPHOLL ISLANDS HF. (NASDAQ ICELAND HF.) Chi nhánh

Large banks may use different branch codes by city, branch or payment-processing center. Compare city and branch fields carefully.

Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Hãy xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.

Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Hãy xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.