Mã SWIFT/BIC PBNKDEFF380 của Deutsche Bank Ag-postbank Branch (formerly Deutsche Postbank Ag)

Trang này hiển thị ngân hàng, thành phố, chi nhánh và địa chỉ của mã SWIFT/BIC này. Luôn xác nhận với ngân hàng nhận tiền trước khi chuyển.

Câu trả lời nhanh

Mã SWIFT/BIC PBNKDEFF380 của Deutsche Bank Ag-postbank Branch (formerly Deutsche Postbank Ag)

PBNKDEFF380 là bản ghi SWIFT/BIC của Deutsche Bank Ag-postbank Branch (formerly Deutsche Postbank Ag) tại Đức. Mã này giúp mạng thanh toán nhận diện ngân hàng, quốc gia, địa điểm và chi nhánh.

Tên ngân hàngDEUTSCHE BANK AG-POSTBANK BRANCH (FORMERLY DEUTSCHE POSTBANK AG)
Thành phốBONN
Chi nhánhBONN,TREASURY
Mã SWIFT / BIC
PBNKDEFF380
Mã ngân hàngPBNK
Quốc giaĐức
Loại chi nhánhMã chi nhánh
Tên ngân hàngDEUTSCHE BANK AG-POSTBANK BRANCH (FORMERLY DEUTSCHE POSTBANK AG)
Quốc giaĐức
Thành phốBONN
Chi nhánhBONN,TREASURY
Địa chỉFRIEDERICH EBERT ALLEE 114/126
Mã bưu chính53113

Khi nào dùng mã SWIFT này

Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

Trước khi gửi tiền

  • Mã SWIFT / BIC: PBNKDEFF380
  • Tên ngân hàng: DEUTSCHE BANK AG-POSTBANK BRANCH (FORMERLY DEUTSCHE POSTBANK AG)
  • Xem chi tiết: Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Luôn xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.
  • Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Hãy xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.

Mã SWIFT Deutsche Bank Ag-postbank Branch (formerly Deutsche Postbank Ag)

PBNKDEFF380 là bản ghi SWIFT/BIC của Deutsche Bank Ag-postbank Branch (formerly Deutsche Postbank Ag) tại Đức. Mã này giúp mạng thanh toán nhận diện ngân hàng, quốc gia, địa điểm và chi nhánh.

Mã SWIFT / BIC

PBNKDEFF380

BIC

Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

Mã ngân hàng

Bank code PBNK

Trường chuyển tiền

Đối chiếu các trường này với hướng dẫn của ngân hàng nhận.

Trường chuyển tiềnVí dụ trang nàyVì sao quan trọng
Mã SWIFT / BICPBNKDEFF380Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Tên ngân hàngDEUTSCHE BANK AG-POSTBANK BRANCH (FORMERLY DEUTSCHE POSTBANK AG)Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Thành phốBONNDuyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Chi nhánhBONN,TREASURYDuyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

Phân tích mã PBNKDEFF380

Understanding each segment helps confirm whether the code points to the right bank, country, location and branch.

Đoạn mãÝ nghĩaNhận diện
PBNKMã ngân hàngDEUTSCHE BANK AG-POSTBANK BRANCH (FORMERLY DEUTSCHE POSTBANK AG)
DEMã quốc giaĐức
FFMã địa điểmBONN
380Mã chi nhánhBONN,TREASURY

Mã liên quan của Deutsche Bank Ag-postbank Branch (formerly Deutsche Postbank Ag)

Nearby entries from the same bank help users choose the correct city or branch before transfer.

SWIFT/BICThành phốChi nhánhChi tiết
PBNKDEFF038AICHACHZV-COLLECTXem chi tiết
PBNKDEFF028ALZEYZV-COLLECTXem chi tiết
PBNKDEFF074AMBERGZV-COLLECTXem chi tiết

Tìm kiếm phổ biến cho PBNKDEFF380

Các cụm từ người dùng thường dùng trước khi chọn đúng bản ghi SWIFT/BIC.

Mã SWIFT/BIC PBNKDEFF380 của Deutsche Bank Ag-postbank Branch (formerly Deutsche Postbank Ag)

Mã SWIFT / BIC

Mã SWIFT DEUTSCHE BANK AG-POSTBANK BRANCH (FORMERLY DEUTSCHE POSTBANK AG)

Tên ngân hàng

Mã SWIFT Đức

Quốc gia

BONN SWIFT/BIC

Thành phố / Chi nhánh

FAQ mã SWIFT

Câu trả lời nhanh cho người dùng tìm kiếm SWIFT/BIC.

PBNKDEFF380 Mã SWIFT / BIC

Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

DEUTSCHE BANK AG-POSTBANK BRANCH (FORMERLY DEUTSCHE POSTBANK AG) Chi nhánh

Large banks may use different branch codes by city, branch or payment-processing center. Compare city and branch fields carefully.

Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Hãy xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.

Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Hãy xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.