Mã SWIFT/BIC CIBEEGCX176 của Commercial International Bank (egypt) S.a.e.
CIBEEGCX176 là bản ghi SWIFT/BIC của Commercial International Bank (egypt) S.a.e. tại Ai Cập. Mã này giúp mạng thanh toán nhận diện ngân hàng, quốc gia, địa điểm và chi nhánh.
Trang này hiển thị ngân hàng, thành phố, chi nhánh và địa chỉ của mã SWIFT/BIC này. Luôn xác nhận với ngân hàng nhận tiền trước khi chuyển.
CIBEEGCX176 là bản ghi SWIFT/BIC của Commercial International Bank (egypt) S.a.e. tại Ai Cập. Mã này giúp mạng thanh toán nhận diện ngân hàng, quốc gia, địa điểm và chi nhánh.
Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
CIBEEGCX176 là bản ghi SWIFT/BIC của Commercial International Bank (egypt) S.a.e. tại Ai Cập. Mã này giúp mạng thanh toán nhận diện ngân hàng, quốc gia, địa điểm và chi nhánh.
CIBEEGCX176
Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Bank code CIBE
Đối chiếu các trường này với hướng dẫn của ngân hàng nhận.
| Trường chuyển tiền | Ví dụ trang này | Vì sao quan trọng |
|---|---|---|
| Mã SWIFT / BIC | CIBEEGCX176 | Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế. |
| Tên ngân hàng | COMMERCIAL INTERNATIONAL BANK (EGYPT) S.A.E. | Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế. |
| Thành phố | CAIRO | Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế. |
| Chi nhánh | GEZIRET ELARAB BRANCH | Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế. |
Understanding each segment helps confirm whether the code points to the right bank, country, location and branch.
| Đoạn mã | Ý nghĩa | Nhận diện |
|---|---|---|
| CIBE | Mã ngân hàng | COMMERCIAL INTERNATIONAL BANK (EGYPT) S.A.E. |
| EG | Mã quốc gia | Ai Cập |
| CX | Mã địa điểm | CAIRO |
| 176 | Mã chi nhánh | GEZIRET ELARAB BRANCH |
Nearby entries from the same bank help users choose the correct city or branch before transfer.
| SWIFT/BIC | Thành phố | Chi nhánh | Chi tiết |
|---|---|---|---|
| CIBEEGCX023 | 10TH OF RAMADAN | TENTH OF RAMADAN BRANCH | Xem chi tiết |
| CIBEEGCX017 | 6TH OF OCTOBER | 6TH OCTOBER BRANCH | Xem chi tiết |
| CIBEEGCX226 | 6TH OF OCTOBER | ARKAN BRANCH | Xem chi tiết |
Các cụm từ người dùng thường dùng trước khi chọn đúng bản ghi SWIFT/BIC.
Mã SWIFT / BIC
Tên ngân hàng
Quốc gia
Thành phố / Chi nhánh
Câu trả lời nhanh cho người dùng tìm kiếm SWIFT/BIC.
Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Large banks may use different branch codes by city, branch or payment-processing center. Compare city and branch fields carefully.
Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Hãy xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.