Mã SWIFT/BIC CITIEGCXALE của Citibank N.a. - Cairo Branch

Trang này hiển thị ngân hàng, thành phố, chi nhánh và địa chỉ của mã SWIFT/BIC này. Luôn xác nhận với ngân hàng nhận tiền trước khi chuyển.

Câu trả lời nhanh

Mã SWIFT/BIC CITIEGCXALE của Citibank N.a. - Cairo Branch

CITIEGCXALE là bản ghi SWIFT/BIC của Citibank N.a. - Cairo Branch tại Ai Cập. Mã này giúp mạng thanh toán nhận diện ngân hàng, quốc gia, địa điểm và chi nhánh.

Tên ngân hàngCITIBANK N.A. - CAIRO BRANCH
Thành phốALEXANDRIA
Chi nhánhBranch office
Mã SWIFT / BIC
CITIEGCXALE
Mã ngân hàngCITI
Quốc giaAi Cập
Loại chi nhánhMã chi nhánh
Tên ngân hàngCITIBANK N.A. - CAIRO BRANCH
Quốc giaAi Cập
Thành phốALEXANDRIA
Chi nhánhBranch office
Địa chỉ
Mã bưu chính

Khi nào dùng mã SWIFT này

Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

Trước khi gửi tiền

  • Mã SWIFT / BIC: CITIEGCXALE
  • Tên ngân hàng: CITIBANK N.A. - CAIRO BRANCH
  • Xem chi tiết: Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Luôn xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.
  • Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Hãy xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.

Mã SWIFT Citibank N.a. - Cairo Branch

CITIEGCXALE là bản ghi SWIFT/BIC của Citibank N.a. - Cairo Branch tại Ai Cập. Mã này giúp mạng thanh toán nhận diện ngân hàng, quốc gia, địa điểm và chi nhánh.

Mã SWIFT / BIC

CITIEGCXALE

BIC

Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

Mã ngân hàng

Bank code CITI

Trường chuyển tiền

Đối chiếu các trường này với hướng dẫn của ngân hàng nhận.

Trường chuyển tiềnVí dụ trang nàyVì sao quan trọng
Mã SWIFT / BICCITIEGCXALEDuyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Tên ngân hàngCITIBANK N.A. - CAIRO BRANCHDuyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Thành phốALEXANDRIADuyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Chi nhánhBranch officeDuyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

Phân tích mã CITIEGCXALE

Understanding each segment helps confirm whether the code points to the right bank, country, location and branch.

Đoạn mãÝ nghĩaNhận diện
CITIMã ngân hàngCITIBANK N.A. - CAIRO BRANCH
EGMã quốc giaAi Cập
CXMã địa điểmALEXANDRIA
ALEMã chi nhánhBranch office

Mã liên quan của Citibank N.a. - Cairo Branch

Nearby entries from the same bank help users choose the correct city or branch before transfer.

SWIFT/BICThành phốChi nhánhChi tiết
CITIEGCXCAIROHội sởXem chi tiết
CITIEGCXXXXCAIROHội sởXem chi tiết
CITIEGCXTRDCAIROTRADE SERVICES DEPARTMENTXem chi tiết

Tìm kiếm phổ biến cho CITIEGCXALE

Các cụm từ người dùng thường dùng trước khi chọn đúng bản ghi SWIFT/BIC.

Mã SWIFT/BIC CITIEGCXALE của Citibank N.a. - Cairo Branch

Mã SWIFT / BIC

Mã SWIFT CITIBANK N.A. - CAIRO BRANCH

Tên ngân hàng

Mã SWIFT Ai Cập

Quốc gia

ALEXANDRIA SWIFT/BIC

Thành phố / Chi nhánh

FAQ mã SWIFT

Câu trả lời nhanh cho người dùng tìm kiếm SWIFT/BIC.

CITIEGCXALE Mã SWIFT / BIC

Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

CITIBANK N.A. - CAIRO BRANCH Chi nhánh

Large banks may use different branch codes by city, branch or payment-processing center. Compare city and branch fields carefully.

Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Hãy xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.

Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Hãy xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.