Mã SWIFT/BIC BKSHCNBJ311 của Bank Of Hebei (formerly Shijiazhuang City Commercial Bank)

Trang này hiển thị ngân hàng, thành phố, chi nhánh và địa chỉ của mã SWIFT/BIC này. Luôn xác nhận với ngân hàng nhận tiền trước khi chuyển.

Câu trả lời nhanh

Mã SWIFT/BIC BKSHCNBJ311 của Bank Of Hebei (formerly Shijiazhuang City Commercial Bank)

BKSHCNBJ311 là bản ghi SWIFT/BIC của Bank Of Hebei (formerly Shijiazhuang City Commercial Bank) tại Trung Quốc. Mã này giúp mạng thanh toán nhận diện ngân hàng, quốc gia, địa điểm và chi nhánh.

Tên ngân hàngBANK OF HEBEI (FORMERLY SHIJIAZHUANG CITY COMMERCIAL BANK)
Thành phốSHIJIAZHUANG
Chi nhánhSHIJIAZHUANG BRANCH
Mã SWIFT / BIC
BKSHCNBJ311
Mã ngân hàngBKSH
Quốc giaTrung Quốc
Loại chi nhánhMã chi nhánh
Tên ngân hàngBANK OF HEBEI (FORMERLY SHIJIAZHUANG CITY COMMERCIAL BANK)
Quốc giaTrung Quốc
Thành phốSHIJIAZHUANG
Chi nhánhSHIJIAZHUANG BRANCH
Địa chỉ
Mã bưu chính050000

Khi nào dùng mã SWIFT này

Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

Trước khi gửi tiền

  • Mã SWIFT / BIC: BKSHCNBJ311
  • Tên ngân hàng: BANK OF HEBEI (FORMERLY SHIJIAZHUANG CITY COMMERCIAL BANK)
  • Xem chi tiết: Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Luôn xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.
  • Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Hãy xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.

Mã SWIFT Bank Of Hebei (formerly Shijiazhuang City Commercial Bank)

BKSHCNBJ311 là bản ghi SWIFT/BIC của Bank Of Hebei (formerly Shijiazhuang City Commercial Bank) tại Trung Quốc. Mã này giúp mạng thanh toán nhận diện ngân hàng, quốc gia, địa điểm và chi nhánh.

Mã SWIFT / BIC

BKSHCNBJ311

BIC

Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

Mã ngân hàng

Bank code BKSH

Trường chuyển tiền

Đối chiếu các trường này với hướng dẫn của ngân hàng nhận.

Trường chuyển tiềnVí dụ trang nàyVì sao quan trọng
Mã SWIFT / BICBKSHCNBJ311Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Tên ngân hàngBANK OF HEBEI (FORMERLY SHIJIAZHUANG CITY COMMERCIAL BANK)Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Thành phốSHIJIAZHUANGDuyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Chi nhánhSHIJIAZHUANG BRANCHDuyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

Phân tích mã BKSHCNBJ311

Understanding each segment helps confirm whether the code points to the right bank, country, location and branch.

Đoạn mãÝ nghĩaNhận diện
BKSHMã ngân hàngBANK OF HEBEI (FORMERLY SHIJIAZHUANG CITY COMMERCIAL BANK)
CNMã quốc giaTrung Quốc
BJMã địa điểmSHIJIAZHUANG
311Mã chi nhánhSHIJIAZHUANG BRANCH

Mã liên quan của Bank Of Hebei (formerly Shijiazhuang City Commercial Bank)

Nearby entries from the same bank help users choose the correct city or branch before transfer.

SWIFT/BICThành phốChi nhánhChi tiết
BKSHCNBJ312BAODINGBAODING BRANCHXem chi tiết
BKSHCNBJ317CANGZHOUBANK OF HEBEI CANGZHOU BRANCHXem chi tiết
BKSHCNBJ314CHENGDECHENGDE BRANCHXem chi tiết

Tìm kiếm phổ biến cho BKSHCNBJ311

Các cụm từ người dùng thường dùng trước khi chọn đúng bản ghi SWIFT/BIC.

Mã SWIFT/BIC BKSHCNBJ311 của Bank Of Hebei (formerly Shijiazhuang City Commercial Bank)

Mã SWIFT / BIC

Mã SWIFT BANK OF HEBEI (FORMERLY SHIJIAZHUANG CITY COMMERCIAL BANK)

Tên ngân hàng

Mã SWIFT Trung Quốc

Quốc gia

SHIJIAZHUANG SWIFT/BIC

Thành phố / Chi nhánh

FAQ mã SWIFT

Câu trả lời nhanh cho người dùng tìm kiếm SWIFT/BIC.

BKSHCNBJ311 Mã SWIFT / BIC

Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

BANK OF HEBEI (FORMERLY SHIJIAZHUANG CITY COMMERCIAL BANK) Chi nhánh

Large banks may use different branch codes by city, branch or payment-processing center. Compare city and branch fields carefully.

Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Hãy xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.

Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Hãy xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.