Mã SWIFT/BIC BBRUBEBB100 của Ing Belgium Nv/sa (formerly Bank Brussels Lambert Sa), Brussels

Trang này hiển thị ngân hàng, thành phố, chi nhánh và địa chỉ của mã SWIFT/BIC này. Luôn xác nhận với ngân hàng nhận tiền trước khi chuyển.

Câu trả lời nhanh

Mã SWIFT/BIC BBRUBEBB100 của Ing Belgium Nv/sa (formerly Bank Brussels Lambert Sa), Brussels

BBRUBEBB100 là bản ghi SWIFT/BIC của Ing Belgium Nv/sa (formerly Bank Brussels Lambert Sa), Brussels tại Bỉ. Mã này giúp mạng thanh toán nhận diện ngân hàng, quốc gia, địa điểm và chi nhánh.

Tên ngân hàngING BELGIUM NV/SA (FORMERLY BANK BRUSSELS LAMBERT SA), BRUSSELS
Thành phốBRUSSELS
Chi nhánhBRANCH
Mã SWIFT / BIC
BBRUBEBB100
Mã ngân hàngBBRU
Quốc giaBỉ
Loại chi nhánhMã chi nhánh
Tên ngân hàngING BELGIUM NV/SA (FORMERLY BANK BRUSSELS LAMBERT SA), BRUSSELS
Quốc giaBỉ
Thành phốBRUSSELS
Chi nhánhBRANCH
Địa chỉCOURS-SAINT-MICHEL BUILDING, COURS-SAINT-MICHEL 60
Mã bưu chính1040

Khi nào dùng mã SWIFT này

Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

Trước khi gửi tiền

  • Mã SWIFT / BIC: BBRUBEBB100
  • Tên ngân hàng: ING BELGIUM NV/SA (FORMERLY BANK BRUSSELS LAMBERT SA), BRUSSELS
  • Xem chi tiết: Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Luôn xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.
  • Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Hãy xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.

Mã SWIFT Ing Belgium Nv/sa (formerly Bank Brussels Lambert Sa), Brussels

BBRUBEBB100 là bản ghi SWIFT/BIC của Ing Belgium Nv/sa (formerly Bank Brussels Lambert Sa), Brussels tại Bỉ. Mã này giúp mạng thanh toán nhận diện ngân hàng, quốc gia, địa điểm và chi nhánh.

Mã SWIFT / BIC

BBRUBEBB100

BIC

Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

Mã ngân hàng

Bank code BBRU

Trường chuyển tiền

Đối chiếu các trường này với hướng dẫn của ngân hàng nhận.

Trường chuyển tiềnVí dụ trang nàyVì sao quan trọng
Mã SWIFT / BICBBRUBEBB100Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Tên ngân hàngING BELGIUM NV/SA (FORMERLY BANK BRUSSELS LAMBERT SA), BRUSSELSDuyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Thành phốBRUSSELSDuyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.
Chi nhánhBRANCHDuyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

Phân tích mã BBRUBEBB100

Understanding each segment helps confirm whether the code points to the right bank, country, location and branch.

Đoạn mãÝ nghĩaNhận diện
BBRUMã ngân hàngING BELGIUM NV/SA (FORMERLY BANK BRUSSELS LAMBERT SA), BRUSSELS
BEMã quốc giaBỉ
BBMã địa điểmBRUSSELS
100Mã chi nhánhBRANCH

Mã liên quan của Ing Belgium Nv/sa (formerly Bank Brussels Lambert Sa), Brussels

Nearby entries from the same bank help users choose the correct city or branch before transfer.

SWIFT/BICThành phốChi nhánhChi tiết
BBRUBEBBBRUSSELSALL BRANCHESXem chi tiết
BBRUBEBBCLSBRUSSELSCONTINUOUS LINKED SETTLEMENTXem chi tiết
BBRUBEBB010BRUSSELSHội sởXem chi tiết

Tìm kiếm phổ biến cho BBRUBEBB100

Các cụm từ người dùng thường dùng trước khi chọn đúng bản ghi SWIFT/BIC.

Mã SWIFT/BIC BBRUBEBB100 của Ing Belgium Nv/sa (formerly Bank Brussels Lambert Sa), Brussels

Mã SWIFT / BIC

Mã SWIFT ING BELGIUM NV/SA (FORMERLY BANK BRUSSELS LAMBERT SA), BRUSSELS

Tên ngân hàng

Mã SWIFT Bỉ

Quốc gia

BRUSSELS SWIFT/BIC

Thành phố / Chi nhánh

FAQ mã SWIFT

Câu trả lời nhanh cho người dùng tìm kiếm SWIFT/BIC.

BBRUBEBB100 Mã SWIFT / BIC

Duyệt dữ liệu SWIFT/BIC theo quốc gia, ngân hàng và chi nhánh trước khi chuyển tiền quốc tế.

ING BELGIUM NV/SA (FORMERLY BANK BRUSSELS LAMBERT SA), BRUSSELS Chi nhánh

Large banks may use different branch codes by city, branch or payment-processing center. Compare city and branch fields carefully.

Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Hãy xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.

Lưu ý: thông tin SWIFT/BIC chỉ để tham khảo. Hãy xác minh với ngân hàng nhận trước khi thanh toán quốc tế.